Mô tả

1,000,000₫ – 12,000,000₫
Tiêu chuẩn: JIS, ISO, ASTM
Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Thái Lan, Trung Quốc
Chi tiết: EP và #400

| Kích thước | 1.0S, 1.0S, 1.0S, 1.25S, 1.25S, 1.25S, 1.5S, 1.5S, 1.5S, 10A, 10A, 10A, 15A, 15A, 15A, 2.0S, 2.0S, 2.0S, 2.5S, 2.5S, 2.5S, 3.0S, 3.0S, 3.0S, 3.5S, 3.5S, 3.5S, 4.0S, 4.0S, 4.0S, 4.5S, 4.5S, 4.5S, 5.5S, 5.5S, 5.5S, 6.5S, 6.5S, 6.5S, 8A, 8A, 8A, kích thước, Kính thước chuẩn |
|---|---|
| Kích thước giảm | 10Ax8A, 15Ax8A, 15Ax10A, 1.0Sx8A, 1.0Sx10A, 1.0Sx15A, 1.25Sx1.0S, 1.5Sx1.0S, 1.5Sx1.25S, 2.0Sx1.0S, 2.0Sx1.25S, 2.0Sx1.5S, 2.5Sx1.0S, 2.5Sx1.25S, 2.5Sx1.5S, 2.5Sx2.0S, 3.0Sx1.0S, 3.0Sx1.25S, 3.0Sx1.5S, 3.0Sx2.0S, 3.0Sx2.5S, 3.5Sx1.0S, 3.5Sx1.25S, 3.5Sx1.5S, 3.5Sx2.0S, 3.5Sx2.5S, 3.5Sx3.0S, 4.0Sx1.0S, 4.0Sx1.25S, 4.0Sx1.5S, 4.0Sx2.0S, 4.0Sx2.5S, 4.0Sx3.0S, 4.0Sx3.5S |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.